sản phẩm mới
bo chia tin hieu 4 20mA MCR FL C UI 2UI DCI NC 2814867

Bộ chia tín hiệu 4-20mA MCR-FL-C-UI-2UI-DCI-NC - 2814867

bo chuyen doi modbus ra analog 4 20mA

Bộ chuyển đổi Modbus ra Analog 4-20mA

CT dong analog 4 20mA

CT dòng Analog 4-20mA

bo chuyen doi nhiet do pt100 K109Pt

Bộ chuyển đổi nhiệt độ Pt100 K109PT

bo chia tin hieu nhiet do pt100

Bộ Chia Tín hiệu Nhiệt Độ Pt100

Đồng hồ áp suất thủy lực

Thiết Bị Hiệu Chuẩn Đồng Hồ Đo Áp Suất

Đồng hồ đo áp suất Stiko

Đồng hồ đo áp suất ba kim

Đồng hồ đo áp suất Wise

Đồng hồ đo áp suất hơi

Đồng hồ đo áp suất Wika

Đồng hồ đo áp suất nước

Đồng hồ đo áp suất 0-25 bar

Đồng hồ đo áp suất màng Clamp

Cảm biến đo áp suất 0-6 bar

bo chuyen doi tin hieu da nang tieu chuan cao Z109REG2 1

Bộ chuyển đổi tín hiệu đa năng tiêu chuẩn cao Z109REG2-1

cam bien do nhiet do pt100

Cảm biến đo nhiệt độ Pt100

Đồng hồ đo áp suất điện tử chính xác cao Additel 681

Bộ hiển thị mức nước liên tục S301B

bo phat dong 4 20mA 0 10V

Bộ phát dòng 4-20mA 0-10V

bo nhan doi tin hieu 4 20mA 0 10V

Bộ nhân đôi tín hiệu 4-20mA 0-10V

Đồng hồ đo áp suất chân không

bo cach ly tin hieu 4 20mA z110s

Bộ cách ly tín hiệu 4-20mA Z110S

Đồng hồ đo áp suất 0-16 bar

Đồng hồ đo áp suất 0-10 bar

Đồng hồ đo áp suất 0-1 bar

Đồng hồ đo áp suất 0-6 bar

Đồng hồ đo áp suất chân sau

Đồng hồ đo áp suất chân đứng

bo khuech dai tin hieu loadcell

Bộ khuếch đại tín hiệu loadcell

CT dong analog 4 20mA T201

CT Dòng analog 4-20mA T201

Cảm biến chênh áp Yokogawa

bo dieu khien nhiet do pt100

Bộ điều khiển nhiệt độ Pt100

bo chuyen doi 4 20mA ra tin hieu xung

Bộ chuyển đổi 4-20mA ra tín hiệu xung

bo chuyen doi tin hieu pt100 K120RTD

Bộ chuyển đổi tín hiệu Pt100 K120RTD

bo cach ly khuech dai tin hieu xung

Bộ Cách Ly Khuếch Đại Tín Hiệu Xung K112

Công tắc báo mức cánh xoay DF11

bo chuyen doi dien ap ac sang 4 20ma

Bộ chuyển đổi điện áp AC sang 4-20mA

bo chuyen doi tin hieu nhiet do T121

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ T121

bo cach ly tin hieu 4 20mA Z109S

Bộ cách ly tín hiệu 4-20mA Z109S

bo chuyen doi tin hieu modbus RTU

Bộ chuyển đổi tín hiệu Modbus RTU

bo chuyen doi tin hieu nhiet do T120

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ T120

Van Điều Khiển Tuyến Tính

bo chuyen doi nhiet do pt100

Bộ chuyển đổi nhiệt độ Pt100

bo chuyen doi tin hieu nhiet do K121

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ K121

bo chuyen doi tin hieu nhiet do pt100

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ Pt100

Van điều khiển 4-20mA

bo chia tin hieu dong 4 20mA

Bộ chia tín hiệu dòng 4-20mA

Cảm biến đo chênh áp

bo chuyen doi tin hieu 4 kenh analog sang modbus RTU

Bộ chuyển đổi tín hiệu 4 kênh Analog sang Modbus RTU

bo chuyen doi tin hieu mV

Bộ chuyển đổi tín hiệu mV sang 4-20mA

bo chia tin hieu 4 20mA Z170REG

Bộ chia tín hiệu 4-20mA Z170REG

bo chuyen doi tin hieu loadcell sang 4 20mA

Bộ chuyển đổi tín hiệu Loadcell sang 4-20mA

bo chuyen doi tin hieu 0 500V sang 4 20mA

Bộ chuyển đổi tín hiệu 0-500V sang 4-20mA

bo chuyen doi tin hieu 0 5A sang 4 20mA

Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu 0-5A Sang 4-20mA

van dieu khien arca

Van Điều Khiển Arca

samson 3141

Van điều khiển Samson 3241

cam bien do do am lien tuc chat ran

Cảm biến đo độ ẩm liên tục chất rắn

dong ho do ap suat dien tu DM17

Đồng hồ đo áp suất điện tử DM 17

bo chuyen doi tin hieu wago 857

Bộ chuyển đổi tín hiệu Wago 857

dong ho do ap suat dien tu Baroli 02

Đồng hồ đo áp suất hiển thị điện tử

bo chuyen doi tin hieu tan so xung PR 5225

Chuyển đổi tín hiệu tần số xung

bo chuyen doi tin hieu 4 20mA KFU8 VCR 1

Bộ chuyển đổi tín hiệu 4-20mA KFU8-VCR-1

cam bien ap suat thuy tinh LKM 307

Cảm biến áp suất thủy tĩnh LMK 307

bo chia tin hieu 4 20mA DN 21000

Bộ chia tín hiệu 4-20mA DN 21000

bo chuyen doi tin hieu PR 3104

Bộ chuyển đổi tín hiệu PR 3104

bo chuyen doi tin hieu 4 20mA sang 4 20mA

Bộ chuyển đổi tín hiệu 4-20mA sang 4-20mA

cam bien ap suat danfoss

Cảm biến áp suất nước

bo chuyen doi tin hieu 0 20mA sang 4 20mA

Bộ chuyển đổi tín hiệu 0-20mA sang 4-20mA

van dieu khien khi nen hoi nuoc

Van điều khiển khí nén hơi nước

bo cach ly tin hieu 4 20mA PR 3186

Bộ cách ly tín hiệu 4-20mA PR 3186

bo chuyen doi tin hieu can R

Bộ chuyển đổi tín hiệu can R

bo chuyen doi tin hieu bien tro sang 4 20mA

Bộ chuyển đổi tín hiệu biến trở sang 4-20mA

bo chuyen doi tin hieu RTD

Bộ chuyển đổi tín hiệu RTD

bo chuyen doi tin hieu can K

Bộ chuyển đổi tín hiệu can K

bo chuyen doi tin hieu 0 20mA sang 0 10V

Bộ chuyển đổi tín hiệu 0-20mA sang 0-10V

cam bien bao muc chat ran dang xoay Rn 2

Cảm biến báo mức chất rắn dạng xoay RN 3003

cam bien ap suat quat hut

Cảm biến áp suất quạt hút

cam bien ap suat chiu nhiet do cao

Cảm biến áp suất chịu nhiệt độ cao

bo chuyen doi tin hieu 0 10V sang 4 20mA

Bộ chuyển đổi tín hiệu 0-10V sang 4-20mA

bo chuyen doi tin hieu 4 20mA sang 0 10V

Bộ chuyển đổi tín hiệu 4-20mA sang 0-10V

bo cach ly tin hieu PR3185

Bộ cách ly tín hiệu PR3185

cam bien bao muc chat ran RN3002 Rope

Cảm biến báo mức chất rắn RN3002 Rope

cam bien do muc chat ran dang xoay RN 3002

Cảm biến đo mức chất rắn kiểu xoay RN 3002

bo chuyen doi tin hieu analog PR 3105

Bộ chuyển đổi tín hiệu analog PR 3105

cam bien bao muc chat ran loai xoay RN 3001

Cảm biến báo mức chất rắn loại xoay RN 3001

cam bien ap suat thuy luc

Cảm biến áp suất thủy lực

van dieu khien ba nga khi nen

Van điều khiển ba ngã khí nén

cam bien bao muc chat ran kieu quay UWT

Cảm biến báo mức chất rắn kiểu quay ( xoay )

cam bien bao muc chat ran solido 500

Cảm biến báo mức chất rắn Solido 500

bo chuyen doi tin hieu PR5331

Bộ chuyển đổi tín hiệu PR5331

bo chia tin hieu 4 20mA PR5104AB

Bộ chia tín hiệu 4-20mA

cam bien ap suat heim

Cảm biến áp suất Heim

bo chuyen doi tin hieu nhiet do PR3333

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ PR3333

van dien dieu khien

Van điện điều khiển

cm bin p sut mng DMP 331P

Cảm biến áp suất màng

van dieu khien khi nen kfm

Van điều khiển khí nén

3185

Bộ chia tín hiệu 4-20mA giá rẻ

cam bien ap suat DMP 331P

Cảm biến áp suất DMP 331P

bo chuyen doi tin hieu nhiet do sang 0 10V

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ sang 0-10V

bo chuyen doi tin hieu Pt100 sang 4 20mA

Bộ chuyển đổi tín hiệu Pt100 sang 4-20mA

cam bien ap suat 26.600G

Cảm biến áp suất 26.600G BD Sensors - Germany

bo chia tin hieu 4 20mA 857 423 Wago

Bộ chia tín hiệu 4-20mA 857-423 Wago

bo chuyen doi tin hieu nhiet do Pt100 gia re

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ giá rẻ

B chuyn i tn hiu nhit PR5335D Hart Protocol

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ PR5335D Hart Protocol

bo chuyen doi tin hieu nhiet do Pt100 gia re

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ Pt100 gắn tủ điện

bo chuyen doi tin hieu nhiet do PR5334A3B

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ PR5334A3B

b chuyn i tn hiu PR4114

Bộ chuyển đổi tín hiệu PR4114

b chia tn hiu 4 20mA Drago Germany

Bộ chia tín hiệu 4-20mA Drago - Germany

bo chuyen doi tin hieu nhiet do PR5333A

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ PR5333A

bo chuyen doi tin hieu nhiet do MST320

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ MST320

bo chia tin hieu PR3109 4 20mA

Bộ chia tín hiệu 4-20mA PR3109

bo chuyen doi tin hieu nhiet do MST110

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ MST110

liên kết
thống kê
Đang trực tuyến :  4
Hôm nay :  0
Tháng này :  1790
Lượt truy cập :  36952
bo chuyen doi tin hieu tan so xung PR 5225

Chuyển đổi tín hiệu tần số xung





Chuyển đổi tín hiệu tần số xung PR 5225 dùng để chuyển đổi tín hiệu tần số - tín hiệu xung từ cảm biến từ hay cảm biến xung hoặc các tín hiệu từ đồng hồ đo lưu lượng có tín hiệu xung sang tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10V .

 


bộ chuyển đổi tín hiệu tần số xung

 Bộ chuyển đổi tín hiệu tần số xung PR 5225

 

Bộ chuyển đổi tín hiệu tần số xung PR 5225 có thể nhận tín hiệu xung lên đến 20000hz với các loại tín hiệu Namur , tacho , NPN , PNP , TTL , SO với tín hiệu ngõ ra 0-20mA / 0-10V hoặc tín hiệu NPN / PNP với tần số 0-20000Hz

Thông số bộ chuyển đổi tín hiệu tần số xung PR 5225 :

  • Cài đặt hoàn toàn từ máy tính với công cụ cài đặt của hãng PR Electronics , cài đặt được tất cả các yêu cầu khỹ thuật kể cả các chức năng đặc biệt .
  • Nhận được tín hiệu xung từ đồng hồ đo lưu lượng , tất cả các loại tín hiệu xung , dạng xung relay , tín hiệu xung từ cảm biến từ PNP , NPN …
  • Ứng dụng : dùng để chuyển đổi tín hiệu tần số xung sang analog dòng hoặc áp . Tín hiệu ngõ ra bộ chuyển đổi tín hiệu tần số xung có thể cài đặt tuyến tính tương ứng với tín hiệu ngõ vào , tín hiệu ngõ ra dạng số có thể xem là tốc độ điều khiển và có thêm chức năng hai relay giới hạn để báo arlam .

 

Input :  Tần số 0…20000Hz  & các tín hiệu xung từ các cảm biến có dạng NAMUR, tacho,NPN, PNP, TTL, S0

 

Output :

Current and voltage output:                0...20 mA / 0...10 V

Relay outputs:                                       0...20 Hz

NPN and PNP output as f/f:                0…1000Hz

NPN and PNP output as generator: 0…20000Hz

 

Digital output : NPN / PNP vả cả relay output có thể cài đặt relay on và relay off . Các thông số có thể đảo ngược một cách dể dàng cũng như có thể cài thời gian trể lên tới 999s .

 

NPN và PNP output : cho relay bên ngoài ,các bộ đếm , PLC hoặc các bộ điều khiển

Relay output : bộ chuyển đổi tín hiệu tần số xung PR 5225 có thể cho ra hai relay output được calip bởi phần mềm .

So do ket noi bo chuyen doi tin hieu tan so xung PR 5225

 

Chi tiết về các tín hiệu của bộ chuyển đổi tín hiệu tần số xung PR 5225

 

Common specifications:

Supply voltage................................... 19.2...28.8 VDC

Internal consumption......................... 1.7 W

Max. consumption............................. 3.5 W

Power-up delay (digital outputs)........ 0...999 s

Warm-up time.................................... 30s

Communications interface ................ Loop Link

Signal / noise ratio............................. min. 60 dB

Response time, analogue.................. < 60 ms + period

Response time, digital output ........... < 50 ms + period

Response time, concurrent f/I and f/f  < 80 ms + period

Calibration temperature..................... 20...28°C

Temperature coefficient..................... ±0.01% of span / °C

Linearity error .................................... < ±0.1% of span

Effect of supply voltage change........ < 0.002% of span / %V

 

Auxiliary voltages:

Namur supply .................................... 8.3 VDC ±0.5 VDC/8 mA

S0 supply........................................... 17 VDC / 20 mA

NPN / PNP supply............................. 17 VDC / 20 mA

Special supply (programmable)......... 5...17 VDC / 20 mA

EMC immunity influence ................... < ±0.5%

Max. wire size.................................... 1 x 2.5 mm2 stranded wire

Screw terminal torque ....................... 0.5 Nm

Humidity ............................................ < 95% RH (non-cond.)

Dimensions (HxWxD)......................... 09 x 23.5 x 130 mm

DIN rail type....................................... DIN 46277

Protection degree.............................. IP20

Weight ............................................... 190 g

Input :

Measurement range .......................... 0...20 kHz

Min. measurement range................... 0.001 Hz

Max. offset......................................... 90% of selected max. frequency

Low cut off......................................... 0.001 Hz

Min. pulse width (without filter) ......... 25 μs

Min. period (without filter).................. 50 μs

Max. frequency (without filter) ........... 20 kHz

Min. pulse width (with filter)............... 10 ms

Min. period (with filter)....................... 20 ms

Max. frequency (with filter) ................ 50 Hz

Programmable trig-level .................... 0.025...6.5 V (nom.)

Trig-level LOW ................................... > 50% of trig high -50 mV

 

Namur input acc. to DIN 19234:

Trig-level LOW ................................... ≤ 1.2 mA

Trig-level HIGH .................................. ≥ 2.1 mA

Input impedance ............................... . 1000 Ω

 

Sensor error detection (only for Namur):

Breakage ........................................... ≤ 0.1 mA

Short-circuit ....................................... ≥ 7.0 mA

Response time .................................. ≤ 400 ms

 

Tacho input:

Trig-level LOW ................................... ≤ -50 mV

Trig-level HIGH .................................. ≥ 50 mV

Input impedance ............................... ≥ 100 kΩ

Max. input voltage............................. 80 VAC pp

 

NPN / PNP input:

Trig-level LOW ................................... ≤ 4.0 V

Trig-level HIGH .................................. ≥ 7.0 V

Input impedance, standard ............... 3.48 kΩ

Input impedance, special version...... 13.3 kΩ / NPN

 

TTL input:

Trig-level LOW ................................... ≤ 0.8 VDC

Trig-level HIGH .................................. ≥ 2.0 VDC

Input impedance ............................... ≥ 100 kΩ

S0 input acc. to DIN 43 864:

Trig-level LOW ................................... ≤ 2.2 mA

Trig-level HIGH ................................. ≥ 9.0 mA

Input impedance ............................... 800 Ω

 

Analogue output:

Current output:

Signal range ...................................... 0...20 mA

Min. signal range ............................... 5 mA

Max. offset......................................... 50% of select. max. value

Signal dynamics ................................ 16 bit

Updating time.................................... 20 ms

Updating time forconcurrent f/I and f/f.......................... 40 ms

Load (max.)........................................ 20 mA / 600 Ω / 12 VDC

Load stability ..................................... < ±0.01% of span/100 Ω

Current limit....................................... ≤ 23 mA

 

Voltage output through internal shunt:

Signal range ...................................... 0...10 VDC

Min. signal span ................................ 250 mV

Max. offset......................................... 50% of select. max. value

Load (min.) ......................................... 500 kΩ

 

Digital outputs (NPN / PNP):

Imax. source....................................... 30 mA

Imax. sink ........................................... 130 mA

Vmax. ................................................. 28.5 VDC

 

f/f converter output:

Signal range ...................................... 0...1000 Hz

Multiplicator / Divisor ........................ 1.0000...1000000

Min. pulse width ................................ 500 μs

Max. pulse width ............................... 999 ms

Max. duty cycle ................................. 50%

 

Frequency generator:

Min. period ........................................ 50 μs

Max. frequency.................................. 20 kHz

Duty cycle.......................................... 50%

 

Relay output:

Isolation, test / operation................... 3.75 kVAC / 250 VAC

Frequency max.................................. 20 Hz

Vmax. ................................................ . 250 VRMS

Imax.................................................... 2 A / AC

Max. AC power.................................. 500

Max. load at 24 VDC .........................1 A

 

GOST R approval:

VNIIM, Cert. no.................................. See homepage

 

Observed authority requirements:

EMC 2004/108/EC ............................ EN 61326-1

LVD 73/23/EEC.................................. EN 61010-1

PELV/SELV......................................... EN 61010-1 and EN 60742

 

Để tư vấn về bộ chuyển đổi tần số xung PR 5225 hãy liên hệ với chúng tôi :

Kỹ sư Cơ – Điện Tử

Nguyễn Minh Hoà

Mobi : 0937.27.55.66

Mail : hoa.vntech@gmail.com

Web : www.thietbikythuat.com.vn  &  www.vandieukhien.vn

 

 
Bình luận

Tên khách hàng

Email

Nội dung